109
LB
D. Sinkgraven
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Daley Sinkgraven
LB
109
LM
107
179cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
96
100
102
102
104
102
105
104
104
102
102
106
106
106
106
102
Tốc độ
107
Sút
83
Chuyền bóng
105
Rê bóng
106
Phòng thủ
105
Thể chất
94
Tốc độ
106
Tăng tốc
109
Dứt điểm
78
Lực sút
93
Sút xa
82
Chọn vị trí
104
Vô lê
78
Penalty
81
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
108
Chuyền dài
104
Đá phạt
89
Sút xoáy
106
Rê bóng
108
Giữ bóng
103
Khéo léo
110
Thăng bằng
106
Phản ứng
107
Kèm người
102
Lấy bóng
108
Cắt bóng
110
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
86
Thể lực
103
Quyết đoán
103
Nhảy
99
Bình tĩnh
102
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fortuna sitart
|
|
| 2023~ |
UD Las Palmas
|
|
| 2023~2025 |
UD Las Palmas
|
|
| 2019~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2023 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2018 | 용 아약스 | |
| 2015~2019 |
Ajax
|
|
| 2013~2015 |
SC Heyrenbane
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández