84
GK
Edgar Badia
11
81
35
36
36
36
39
38
39
37
37
38
38
37
37
37
37
38
TM Đổ người
81
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
80
TM Phản xạ
85
Tốc độ
51
TM chọn vị trí
81
Tốc độ
51
Tăng tốc
53
Dứt điểm
23
Lực sút
36
Sút xa
23
Chọn vị trí
21
Vô lê
27
Penalty
39
Chuyền ngắn
39
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
25
Chuyền dài
41
Đá phạt
24
Sút xoáy
29
Rê bóng
25
Giữ bóng
29
Khéo léo
60
Thăng bằng
49
Phản ứng
79
Kèm người
36
Lấy bóng
23
Cắt bóng
32
Đánh đầu
30
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
61
Thể lực
44
Quyết đoán
50
Nhảy
63
Bình tĩnh
62
TM đổ người
81
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
80
TM phản xạ
85
TM chọn vị trí
81
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2024~ |
CD Tenerife
|
|
| 2024~2024 |
Real Zaragoza
|
|
| 2024~2025 |
CD Tenerife
|
|
| 2019~ |
Elche CF
|
|
| 2019~2024 |
Elche CF
|
|
| 2014~2018 | CF 레우스 데포르티우 | |
| 2014~2019 | CF 레우스 데포르티우 | |
| 2013~2013 |
Granada CF
|
|
| 2013~2014 | 그라나다 CF B | |
| 2012~2012 |
RCD Espanyol
|
|
| 2011~2013 | RCD 에스파뇰 B | |
| 2010~2013 | RCD 에스파뇰 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé