87
GK
Edgar Badia
13
84
40
39
38
38
41
40
41
39
39
40
40
39
39
39
39
40
TM Đổ người
84
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
83
TM Phản xạ
88
Tốc độ
53
TM chọn vị trí
84
Tốc độ
53
Tăng tốc
55
Dứt điểm
25
Lực sút
66
Sút xa
25
Chọn vị trí
23
Vô lê
29
Penalty
41
Chuyền ngắn
41
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
27
Chuyền dài
43
Đá phạt
26
Sút xoáy
31
Rê bóng
27
Giữ bóng
31
Khéo léo
62
Thăng bằng
51
Phản ứng
82
Kèm người
38
Lấy bóng
25
Cắt bóng
34
Đánh đầu
32
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
63
Thể lực
46
Quyết đoán
52
Nhảy
65
Bình tĩnh
64
TM đổ người
84
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
83
TM phản xạ
88
TM chọn vị trí
84
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2024~ |
CD Tenerife
|
|
| 2024~2024 |
Real Zaragoza
|
|
| 2024~2025 |
CD Tenerife
|
|
| 2019~ |
Elche CF
|
|
| 2019~2024 |
Elche CF
|
|
| 2014~2018 | CF 레우스 데포르티우 | |
| 2014~2019 | CF 레우스 데포르티우 | |
| 2013~2013 |
Granada CF
|
|
| 2013~2014 | 그라나다 CF B | |
| 2012~2012 |
RCD Espanyol
|
|
| 2011~2013 | RCD 에스파뇰 B | |
| 2010~2013 | RCD 에스파뇰 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández