83
GK
I. Meslier
11
80
36
40
39
39
45
44
42
41
41
37
37
38
38
39
39
37
TM Đổ người
83
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
77
TM Phản xạ
85
Tốc độ
44
TM chọn vị trí
77
Tốc độ
45
Tăng tốc
44
Dứt điểm
22
Lực sút
43
Sút xa
28
Chọn vị trí
20
Vô lê
21
Penalty
22
Chuyền ngắn
48
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
29
Chuyền dài
45
Đá phạt
21
Sút xoáy
23
Rê bóng
30
Giữ bóng
44
Khéo léo
50
Thăng bằng
35
Phản ứng
77
Kèm người
32
Lấy bóng
28
Cắt bóng
29
Đánh đầu
26
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
60
Thể lực
48
Quyết đoán
37
Nhảy
50
Bình tĩnh
72
TM đổ người
83
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
77
TM phản xạ
85
TM chọn vị trí
77
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Leeds United
|
|
| 2019~2020 |
Leeds United
|
|
| 2018~2019 |
FC Lorient
|
|
| 2017~2020 |
FC Lorient
|
|
| 2016~2018 | FC 로리앙 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé