66
GK
I. Meslier
5
63
26
29
27
27
35
33
31
30
30
25
25
26
26
27
27
25
TM Đổ người
63
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
62
TM Phản xạ
64
Tốc độ
33
TM chọn vị trí
62
Tốc độ
35
Tăng tốc
32
Dứt điểm
9
Lực sút
47
Sút xa
15
Chọn vị trí
7
Vô lê
8
Penalty
9
Chuyền ngắn
44
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
16
Chuyền dài
44
Đá phạt
8
Sút xoáy
10
Rê bóng
17
Giữ bóng
31
Khéo léo
37
Thăng bằng
22
Phản ứng
63
Kèm người
19
Lấy bóng
15
Cắt bóng
16
Đánh đầu
13
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
47
Thể lực
35
Quyết đoán
24
Nhảy
48
Bình tĩnh
57
TM đổ người
63
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
62
TM phản xạ
64
TM chọn vị trí
62
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Leeds United
|
|
| 2019~2020 |
Leeds United
|
|
| 2018~2019 |
FC Lorient
|
|
| 2017~2020 |
FC Lorient
|
|
| 2016~2018 | FC 로리앙 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia