81
RM
J. Larsen
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jens Stryger Larsen
RM
81
180cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
74
76
77
77
77
77
78
78
78
76
76
78
78
79
79
76
Tốc độ
82
Sút
66
Chuyền bóng
76
Rê bóng
78
Phòng thủ
74
Thể chất
80
Tốc độ
82
Tăng tốc
84
Dứt điểm
65
Lực sút
74
Sút xa
63
Chọn vị trí
76
Vô lê
66
Penalty
57
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
79
Chuyền dài
76
Đá phạt
55
Sút xoáy
67
Rê bóng
77
Giữ bóng
82
Khéo léo
76
Thăng bằng
77
Phản ứng
83
Kèm người
73
Lấy bóng
78
Cắt bóng
76
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
78
Thể lực
86
Quyết đoán
79
Nhảy
82
Bình tĩnh
70
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Malmo FF
|
|
| 2022~ |
Trabzonspor
|
|
| 2022~2024 |
Trabzonspor
|
|
| 2017~ |
Udinese
|
|
| 2017~2022 |
Udinese
|
|
| 2015~2016 | 아우스트리아 빈 II | |
| 2014~2017 |
FK Austria Wien
|
|
| 2013~2014 |
FC Norshellan
|
|
| 2009~2013 |
Bronby IF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández