101
RB
J. Larsen
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jens Stryger Larsen
RB
101
LB
101
180cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
90
92
93
93
92
92
96
94
94
97
96
98
98
98
98
97
Tốc độ
100
Sút
78
Chuyền bóng
92
Rê bóng
94
Phòng thủ
98
Thể chất
95
Tốc độ
100
Tăng tốc
100
Dứt điểm
74
Lực sút
94
Sút xa
73
Chọn vị trí
97
Vô lê
74
Penalty
65
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
98
Chuyền dài
84
Đá phạt
74
Sút xoáy
83
Rê bóng
93
Giữ bóng
96
Khéo léo
97
Thăng bằng
96
Phản ứng
98
Kèm người
99
Lấy bóng
101
Cắt bóng
98
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
96
Thể lực
94
Quyết đoán
94
Nhảy
96
Bình tĩnh
91
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Malmo FF
|
|
| 2022~ |
Trabzonspor
|
|
| 2022~2024 |
Trabzonspor
|
|
| 2017~ |
Udinese
|
|
| 2017~2022 |
Udinese
|
|
| 2015~2016 | 아우스트리아 빈 II | |
| 2014~2017 |
FK Austria Wien
|
|
| 2013~2014 |
FC Norshellan
|
|
| 2009~2013 |
Bronby IF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández