84
GK
José Sá
12
81
39
39
38
38
38
39
37
38
38
37
37
36
36
37
37
37
TM Đổ người
84
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
68
TM Phản xạ
86
Tốc độ
53
TM chọn vị trí
80
Tốc độ
55
Tăng tốc
50
Dứt điểm
26
Lực sút
58
Sút xa
29
Chọn vị trí
28
Vô lê
28
Penalty
22
Chuyền ngắn
39
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
29
Chuyền dài
30
Đá phạt
31
Sút xoáy
23
Rê bóng
28
Giữ bóng
29
Khéo léo
68
Thăng bằng
48
Phản ứng
80
Kèm người
25
Lấy bóng
29
Cắt bóng
29
Đánh đầu
25
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
77
Thể lực
43
Quyết đoán
30
Nhảy
75
Bình tĩnh
41
TM đổ người
84
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
68
TM phản xạ
86
TM chọn vị trí
80
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2019~2021 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2018~2019 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2018~2021 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2016~2016 | FC 포르투 B | |
| 2016~2018 |
FC Porto
|
|
| 2016~2019 |
FC Porto
|
|
| 2013~2016 |
Maritimo
|
|
| 2012~2016 | 마리티무 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé