76
GK
José Sá
7
73
24
26
26
26
27
28
25
27
27
24
24
24
24
25
25
24
TM Đổ người
75
TM bắt bóng
72
TM phát bóng
65
TM Phản xạ
77
Tốc độ
42
TM chọn vị trí
72
Tốc độ
45
Tăng tốc
39
Dứt điểm
12
Lực sút
16
Sút xa
15
Chọn vị trí
14
Vô lê
14
Penalty
8
Chuyền ngắn
27
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
15
Chuyền dài
17
Đá phạt
18
Sút xoáy
9
Rê bóng
17
Giữ bóng
17
Khéo léo
47
Thăng bằng
37
Phản ứng
75
Kèm người
12
Lấy bóng
16
Cắt bóng
15
Đánh đầu
11
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
67
Thể lực
31
Quyết đoán
17
Nhảy
57
Bình tĩnh
29
TM đổ người
75
TM bắt bóng
72
TM phát bóng
65
TM phản xạ
77
TM chọn vị trí
72
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2019~2021 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2018~2019 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2018~2021 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2016~2016 | FC 포르투 B | |
| 2016~2018 |
FC Porto
|
|
| 2016~2019 |
FC Porto
|
|
| 2013~2016 |
Maritimo
|
|
| 2012~2016 | 마리티무 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia