82
CB
K. Ajer
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kristoffer Ajer
CB
82
196cm
|
94kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
70
70
69
69
71
69
76
71
71
79
79
76
76
76
76
79
Tốc độ
77
Sút
61
Chuyền bóng
66
Rê bóng
73
Phòng thủ
78
Thể chất
87
Tốc độ
82
Tăng tốc
72
Dứt điểm
63
Lực sút
69
Sút xa
54
Chọn vị trí
61
Vô lê
49
Penalty
56
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
61
Chuyền dài
69
Đá phạt
50
Sút xoáy
64
Rê bóng
77
Giữ bóng
78
Khéo léo
55
Thăng bằng
43
Phản ứng
71
Kèm người
78
Lấy bóng
80
Cắt bóng
77
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
93
Thể lực
84
Quyết đoán
82
Nhảy
62
Bình tĩnh
79
TM đổ người
21
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
25
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Brentford
|
|
| 2017~2017 |
|
|
| 2017~2021 |
Celtic
|
|
| 2016~2017 |
Celtic
|
|
| 2016~2021 |
Celtic
|
|
| 2014~2016 | IK 스타르트 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé