114
CB
K. Ajer
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kristoffer Ajer
CB
114
196cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
101
100
100
100
102
100
108
101
101
111
111
107
107
106
106
111
Tốc độ
105
Sút
90
Chuyền bóng
98
Rê bóng
104
Phòng thủ
111
Thể chất
110
Tốc độ
108
Tăng tốc
102
Dứt điểm
93
Lực sút
99
Sút xa
82
Chọn vị trí
91
Vô lê
82
Penalty
79
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
90
Chuyền dài
99
Đá phạt
80
Sút xoáy
97
Rê bóng
106
Giữ bóng
109
Khéo léo
90
Thăng bằng
88
Phản ứng
105
Kèm người
113
Lấy bóng
113
Cắt bóng
108
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
113
Thể lực
106
Quyết đoán
113
Nhảy
102
Bình tĩnh
111
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Brentford
|
|
| 2017~2017 |
|
|
| 2017~2021 |
Celtic
|
|
| 2016~2017 |
Celtic
|
|
| 2016~2021 |
Celtic
|
|
| 2014~2016 | IK 스타르트 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández