84
CB
L. Koscielny
14
28
63
64
63
63
71
66
79
66
66
81
81
75
75
74
74
81
Tốc độ
60
Sút
50
Chuyền bóng
68
Rê bóng
69
Phòng thủ
82
Thể chất
79
Tốc độ
61
Tăng tốc
60
Dứt điểm
45
Lực sút
61
Sút xa
54
Chọn vị trí
49
Vô lê
44
Penalty
58
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
59
Chuyền dài
77
Đá phạt
56
Sút xoáy
40
Rê bóng
68
Giữ bóng
73
Khéo léo
65
Thăng bằng
66
Phản ứng
81
Kèm người
83
Lấy bóng
83
Cắt bóng
83
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
81
Thể lực
69
Quyết đoán
85
Nhảy
85
Bình tĩnh
78
TM đổ người
24
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
21
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2019~2022 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2010~2019 |
Arsenal
|
|
| 2009~2010 |
FC Lorient
|
|
| 2007~2009 | 투르 FC | |
| 2004~2007 |
En Avant Guingamp
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé