78
CB
L. Koscielny
12
20
55
56
56
56
63
58
72
58
58
75
75
70
70
68
68
75
Tốc độ
62
Sút
41
Chuyền bóng
59
Rê bóng
61
Phòng thủ
77
Thể chất
71
Tốc độ
63
Tăng tốc
61
Dứt điểm
33
Lực sút
53
Sút xa
46
Chọn vị trí
41
Vô lê
36
Penalty
50
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
51
Chuyền dài
66
Đá phạt
48
Sút xoáy
24
Rê bóng
60
Giữ bóng
63
Khéo léo
62
Thăng bằng
59
Phản ứng
74
Kèm người
76
Lấy bóng
79
Cắt bóng
79
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
72
Thể lực
62
Quyết đoán
81
Nhảy
75
Bình tĩnh
71
TM đổ người
16
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2019~2022 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2010~2019 |
Arsenal
|
|
| 2009~2010 |
FC Lorient
|
|
| 2007~2009 | 투르 FC | |
| 2004~2007 |
En Avant Guingamp
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé