77
RB
P. Stojanović
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Petar Stojanović
RB
77
RM
77
178cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
67
70
72
72
72
71
73
74
74
71
71
74
74
75
75
71
Tốc độ
82
Sút
56
Chuyền bóng
72
Rê bóng
75
Phòng thủ
68
Thể chất
76
Tốc độ
81
Tăng tốc
85
Dứt điểm
49
Lực sút
70
Sút xa
58
Chọn vị trí
70
Vô lê
56
Penalty
61
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
79
Chuyền dài
77
Đá phạt
53
Sút xoáy
69
Rê bóng
77
Giữ bóng
76
Khéo léo
69
Thăng bằng
76
Phản ứng
70
Kèm người
63
Lấy bóng
73
Cắt bóng
70
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
70
Thể lực
82
Quyết đoán
86
Nhảy
73
Bình tĩnh
61
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
22
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Legia Warszawa
|
|
| 2024~ |
Salernitana
|
|
| 2024~2024 |
Empoli
|
|
| 2024~2025 |
Salernitana
|
|
| 2023~ |
Sampdoria
|
|
| 2023~2024 |
Sampdoria
|
|
| 2022~ |
Empoli
|
|
| 2022~2023 |
Empoli
|
|
| 2021~ |
Empoli
|
|
| 2021~2022 |
Empoli
|
|
| 2016~ |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2016~2016 | 디나모 자그레브 II | |
| 2016~2021 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2016~2022 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2013~2014 | NK 베르쥐 | |
| 2013~2016 | NK 마리보르 | |
| 2012~2013 | NK 마리보르 | |
| 2012~2016 | NK 마리보르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández