61
RB
P. Stojanović
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Petar Stojanović
RB
61
RM
60
178cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
12
52
54
55
55
56
55
57
57
57
56
56
58
58
59
59
56
Tốc độ
67
Sút
44
Chuyền bóng
55
Rê bóng
57
Phòng thủ
55
Thể chất
60
Tốc độ
68
Tăng tốc
67
Dứt điểm
36
Lực sút
60
Sút xa
45
Chọn vị trí
56
Vô lê
43
Penalty
48
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
57
Chuyền dài
53
Đá phạt
48
Sút xoáy
58
Rê bóng
56
Giữ bóng
58
Khéo léo
61
Thăng bằng
64
Phản ứng
55
Kèm người
56
Lấy bóng
56
Cắt bóng
56
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
51
Thể lực
73
Quyết đoán
70
Nhảy
63
Bình tĩnh
53
TM đổ người
6
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
9
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Legia Warszawa
|
|
| 2024~ |
Salernitana
|
|
| 2024~2024 |
Empoli
|
|
| 2024~2025 |
Salernitana
|
|
| 2023~ |
Sampdoria
|
|
| 2023~2024 |
Sampdoria
|
|
| 2022~ |
Empoli
|
|
| 2022~2023 |
Empoli
|
|
| 2021~ |
Empoli
|
|
| 2021~2022 |
Empoli
|
|
| 2016~ |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2016~2016 | 디나모 자그레브 II | |
| 2016~2021 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2016~2022 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2013~2014 | NK 베르쥐 | |
| 2013~2016 | NK 마리보르 | |
| 2012~2013 | NK 마리보르 | |
| 2012~2016 | NK 마리보르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández