81
LB
Rubén Duarte
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rubén Duarte
LB
81
CB
82
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
63
64
66
66
69
65
76
69
69
79
79
78
78
78
78
79
Tốc độ
70
Sút
44
Chuyền bóng
70
Rê bóng
71
Phòng thủ
81
Thể chất
74
Tốc độ
69
Tăng tốc
73
Dứt điểm
37
Lực sút
58
Sút xa
42
Chọn vị trí
61
Vô lê
43
Penalty
48
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
45
Tạt bóng
80
Chuyền dài
70
Đá phạt
68
Sút xoáy
66
Rê bóng
69
Giữ bóng
77
Khéo léo
69
Thăng bằng
70
Phản ứng
77
Kèm người
82
Lấy bóng
83
Cắt bóng
78
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
75
Thể lực
73
Quyết đoán
75
Nhảy
66
Bình tĩnh
69
TM đổ người
24
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Club Universidad Nacional
|
|
| 2017~ |
Deportivo Alaves
|
|
| 2017~2024 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2015~2017 |
RCD Espanyol
|
|
| 2012~2015 | RCD 에스파뇰 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández