67
LB
Rubén Duarte
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rubén Duarte
LB
67
179cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
50
52
54
54
56
53
63
56
56
65
66
64
64
64
64
65
Tốc độ
56
Sút
33
Chuyền bóng
58
Rê bóng
59
Phòng thủ
67
Thể chất
62
Tốc độ
55
Tăng tốc
58
Dứt điểm
24
Lực sút
48
Sút xa
38
Chọn vị trí
48
Vô lê
30
Penalty
35
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
39
Tạt bóng
67
Chuyền dài
57
Đá phạt
55
Sút xoáy
53
Rê bóng
56
Giữ bóng
65
Khéo léo
56
Thăng bằng
57
Phản ứng
64
Kèm người
68
Lấy bóng
67
Cắt bóng
67
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
63
Thể lực
59
Quyết đoán
62
Nhảy
69
Bình tĩnh
57
TM đổ người
11
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Club Universidad Nacional
|
|
| 2017~ |
Deportivo Alaves
|
|
| 2017~2024 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2015~2017 |
RCD Espanyol
|
|
| 2012~2015 | RCD 에스파뇰 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé