84
GK
Sergio Herrera
12
81
37
37
37
37
37
37
36
38
38
36
36
37
37
37
37
36
TM Đổ người
84
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
78
TM Phản xạ
82
Tốc độ
54
TM chọn vị trí
79
Tốc độ
56
Tăng tốc
53
Dứt điểm
27
Lực sút
33
Sút xa
25
Chọn vị trí
24
Vô lê
27
Penalty
41
Chuyền ngắn
34
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
30
Chuyền dài
31
Đá phạt
31
Sút xoáy
31
Rê bóng
26
Giữ bóng
37
Khéo léo
53
Thăng bằng
53
Phản ứng
80
Kèm người
26
Lấy bóng
28
Cắt bóng
23
Đánh đầu
25
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
72
Thể lực
50
Quyết đoán
35
Nhảy
62
Bình tĩnh
60
TM đổ người
84
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
78
TM phản xạ
82
TM chọn vị trí
79
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Osasuna
|
|
| 2016~2017 |
SD Huesca
|
|
| 2015~2016 |
SD Amorevietta
|
|
| 2014~2014 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2013~2014 | 미등록 구단 | |
| 2012~2013 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2011~2015 | 데포르티보 알라베스 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé