85
GK
Sergio Herrera
12
82
41
40
39
39
39
39
38
40
40
38
38
39
39
39
39
38
TM Đổ người
85
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
79
TM Phản xạ
83
Tốc độ
56
TM chọn vị trí
81
Tốc độ
58
Tăng tốc
55
Dứt điểm
29
Lực sút
63
Sút xa
27
Chọn vị trí
26
Vô lê
29
Penalty
43
Chuyền ngắn
36
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
32
Chuyền dài
33
Đá phạt
33
Sút xoáy
33
Rê bóng
28
Giữ bóng
39
Khéo léo
55
Thăng bằng
55
Phản ứng
81
Kèm người
28
Lấy bóng
30
Cắt bóng
25
Đánh đầu
27
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
74
Thể lực
52
Quyết đoán
37
Nhảy
64
Bình tĩnh
62
TM đổ người
85
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
79
TM phản xạ
83
TM chọn vị trí
81
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Osasuna
|
|
| 2016~2017 |
SD Huesca
|
|
| 2015~2016 |
SD Amorevietta
|
|
| 2014~2014 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2013~2014 | 미등록 구단 | |
| 2012~2013 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2011~2015 | 데포르티보 알라베스 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández