104
ST
André Silva
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
André Silva
ST
104
184cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
101
99
96
96
91
96
81
95
95
76
76
79
79
81
81
76
Tốc độ
100
Sút
101
Chuyền bóng
83
Rê bóng
97
Phòng thủ
63
Thể chất
94
Tốc độ
102
Tăng tốc
98
Dứt điểm
107
Lực sút
102
Sút xa
86
Chọn vị trí
108
Vô lê
104
Penalty
103
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
71
Chuyền dài
83
Đá phạt
75
Sút xoáy
83
Rê bóng
95
Giữ bóng
102
Khéo léo
92
Thăng bằng
99
Phản ứng
103
Kèm người
52
Lấy bóng
53
Cắt bóng
84
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
92
Thể lực
103
Quyết đoán
88
Nhảy
95
Bình tĩnh
92
TM đổ người
16
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Elche CF
|
|
| 2025~2025 |
Werder Bremen
|
|
| 2024~2025 |
RB Leipzig
|
|
| 2023~ |
Real Sociedad
|
|
| 2023~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2021~ |
RB Leipzig
|
|
| 2021~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2020 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2020~2021 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2019 |
AC Milan
|
|
| 2019~2020 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2021 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2018~2019 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2018 |
AC Milan
|
|
| 2017~2020 |
AC Milan
|
|
| 2015~2017 |
FC Porto
|
|
| 2013~2016 | FC 포르투 B | |
| 2012~2016 | FC 포르투 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé