101
ST
André Silva
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
André Silva
ST
101
185cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
98
96
93
93
89
93
78
92
92
73
72
76
76
78
78
73
Tốc độ
97
Sút
97
Chuyền bóng
81
Rê bóng
94
Phòng thủ
60
Thể chất
91
Tốc độ
98
Tăng tốc
96
Dứt điểm
102
Lực sút
99
Sút xa
83
Chọn vị trí
106
Vô lê
99
Penalty
99
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
68
Chuyền dài
80
Đá phạt
71
Sút xoáy
81
Rê bóng
93
Giữ bóng
98
Khéo léo
90
Thăng bằng
95
Phản ứng
101
Kèm người
49
Lấy bóng
50
Cắt bóng
79
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
89
Thể lực
100
Quyết đoán
86
Nhảy
93
Bình tĩnh
90
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 16 - 46

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Elche CF
|
|
| 2025~2025 |
Werder Bremen
|
|
| 2024~2025 |
RB Leipzig
|
|
| 2023~ |
Real Sociedad
|
|
| 2023~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2021~ |
RB Leipzig
|
|
| 2021~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2020 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2020~2021 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2019 |
AC Milan
|
|
| 2019~2020 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2021 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2018~2019 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2018 |
AC Milan
|
|
| 2017~2020 |
AC Milan
|
|
| 2015~2017 |
FC Porto
|
|
| 2013~2016 | FC 포르투 B | |
| 2012~2016 | FC 포르투 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé