104
ST
H. Seferović
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Haris Seferović
ST
104
189cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
101
97
93
93
85
93
72
91
91
71
71
71
71
73
73
71
Tốc độ
94
Sút
102
Chuyền bóng
80
Rê bóng
95
Phòng thủ
53
Thể chất
100
Tốc độ
96
Tăng tốc
92
Dứt điểm
106
Lực sút
105
Sút xa
94
Chọn vị trí
105
Vô lê
102
Penalty
92
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
74
Chuyền dài
68
Đá phạt
90
Sút xoáy
91
Rê bóng
91
Giữ bóng
104
Khéo léo
87
Thăng bằng
95
Phản ứng
97
Kèm người
46
Lấy bóng
53
Cắt bóng
43
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
104
Thể lực
93
Quyết đoán
101
Nhảy
91
Bình tĩnh
104
TM đổ người
11
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 알와슬 | |
| 2023~2023 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2022~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~2023 |
Galatasaray SK
|
|
| 2017~ |
SL Benfica
|
|
| 2017~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2017 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2013~2013 | 노바라 | |
| 2013~2014 |
Real Sociedad
|
|
| 2012~2012 |
Lecce
|
|
| 2011~2012 | 뇌샤텔 크사막스 FCS | |
| 2010~2013 |
Fiorentina
|
|
| 2009~2010 |
Grasshopper Club Zurich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé