72
ST
H. Seferović
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Haris Seferović
ST
72
185cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
69
68
67
67
63
66
55
67
67
53
53
54
54
56
56
53
Tốc độ
66
Sút
69
Chuyền bóng
63
Rê bóng
67
Phòng thủ
39
Thể chất
76
Tốc độ
70
Tăng tốc
63
Dứt điểm
68
Lực sút
73
Sút xa
68
Chọn vị trí
71
Vô lê
70
Penalty
64
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
65
Chuyền dài
57
Đá phạt
60
Sút xoáy
58
Rê bóng
68
Giữ bóng
69
Khéo léo
62
Thăng bằng
57
Phản ứng
69
Kèm người
27
Lấy bóng
42
Cắt bóng
36
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
79
Thể lực
73
Quyết đoán
76
Nhảy
72
Bình tĩnh
66
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 알와슬 | |
| 2023~2023 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2022~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~2023 |
Galatasaray SK
|
|
| 2017~ |
SL Benfica
|
|
| 2017~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2017 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2013~2013 | 노바라 | |
| 2013~2014 |
Real Sociedad
|
|
| 2012~2012 |
Lecce
|
|
| 2011~2012 | 뇌샤텔 크사막스 FCS | |
| 2010~2013 |
Fiorentina
|
|
| 2009~2010 |
Grasshopper Club Zurich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández