99
CB
K. Itakura
20
20
75
75
74
74
82
77
93
77
77
96
96
91
91
89
89
96
Tốc độ
89
Sút
54
Chuyền bóng
75
Rê bóng
81
Phòng thủ
98
Thể chất
94
Tốc độ
94
Tăng tốc
85
Dứt điểm
52
Lực sút
77
Sút xa
41
Chọn vị trí
57
Vô lê
45
Penalty
44
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
49
Chuyền dài
84
Đá phạt
59
Sút xoáy
65
Rê bóng
78
Giữ bóng
85
Khéo léo
78
Thăng bằng
85
Phản ứng
97
Kèm người
101
Lấy bóng
100
Cắt bóng
94
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
94
Thể lực
95
Quyết đoán
97
Nhảy
94
Bình tĩnh
80
TM đổ người
14
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Ajax
|
|
| 2022~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2022~2022 |
Manchester City
|
|
| 2022~2025 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2021~ |
FC Schalke 04
|
|
| 2021~2022 |
FC Schalke 04
|
|
| 2019~ |
Manchester City
|
|
| 2019~2019 |
Manchester City
|
|
| 2019~2021 |
FC Groningen
|
|
| 2019~2022 |
Manchester City
|
|
| 2018~2018 | 베갈타 센다이 | |
| 2015~2017 | 가와사키 프론탈레 | |
| 2015~2019 | 가와사키 프론탈레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé