113
CB
K. Itakura
27
23
98
100
98
98
104
101
109
100
100
110
110
107
107
105
105
110
Tốc độ
107
Sút
86
Chuyền bóng
97
Rê bóng
104
Phòng thủ
111
Thể chất
109
Tốc độ
108
Tăng tốc
106
Dứt điểm
81
Lực sút
100
Sút xa
86
Chọn vị trí
91
Vô lê
86
Penalty
77
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
76
Chuyền dài
108
Đá phạt
77
Sút xoáy
80
Rê bóng
104
Giữ bóng
105
Khéo léo
101
Thăng bằng
105
Phản ứng
109
Kèm người
110
Lấy bóng
111
Cắt bóng
113
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
108
Thể lực
110
Quyết đoán
110
Nhảy
114
Bình tĩnh
108
TM đổ người
14
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
18
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Ajax
|
|
| 2022~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2022~2022 |
Manchester City
|
|
| 2022~2025 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2021~ |
FC Schalke 04
|
|
| 2021~2022 |
FC Schalke 04
|
|
| 2019~ |
Manchester City
|
|
| 2019~2019 |
Manchester City
|
|
| 2019~2021 |
FC Groningen
|
|
| 2019~2022 |
Manchester City
|
|
| 2018~2018 | 베갈타 센다이 | |
| 2015~2017 | 가와사키 프론탈레 | |
| 2015~2019 | 가와사키 프론탈레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia