103
GK
R. Pasveer
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Remko Pasveer
GK
103
188cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
100
38
42
42
42
51
48
44
45
45
35
35
37
37
38
38
35
TM Đổ người
100
TM bắt bóng
103
TM phát bóng
104
TM Phản xạ
98
Tốc độ
58
TM chọn vị trí
106
Tốc độ
60
Tăng tốc
56
Dứt điểm
20
Lực sút
34
Sút xa
21
Chọn vị trí
23
Vô lê
23
Penalty
35
Chuyền ngắn
53
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
23
Chuyền dài
76
Đá phạt
22
Sút xoáy
23
Rê bóng
27
Giữ bóng
43
Khéo léo
59
Thăng bằng
74
Phản ứng
90
Kèm người
18
Lấy bóng
23
Cắt bóng
22
Đánh đầu
23
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
72
Thể lực
45
Quyết đoán
35
Nhảy
67
Bình tĩnh
62
TM đổ người
100
TM bắt bóng
103
TM phát bóng
104
TM phản xạ
98
TM chọn vị trí
106
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Ajax
|
|
| 2017~2021 |
Vitesser
|
|
| 2014~2017 |
PSV
|
|
| 2010~2014 |
Hercules Almelo
|
|
| 2008~2010 |
Go Ahead Eagles
|
|
| 2006~2008 |
Hercules Almelo
|
|
| 2006~2014 |
Hercules Almelo
|
|
| 2004~2006 |
FC Tventer
|
|
| 2003~2006 |
FC Tventer
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández