104
GK
R. Pasveer
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Remko Pasveer
GK
104
188cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
101
39
43
41
41
51
48
46
45
45
39
39
40
40
40
40
39
TM Đổ người
104
TM bắt bóng
104
TM phát bóng
102
TM Phản xạ
97
Tốc độ
55
TM chọn vị trí
105
Tốc độ
56
Tăng tốc
55
Dứt điểm
22
Lực sút
35
Sút xa
22
Chọn vị trí
25
Vô lê
22
Penalty
37
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
21
Chuyền dài
77
Đá phạt
23
Sút xoáy
24
Rê bóng
25
Giữ bóng
42
Khéo léo
51
Thăng bằng
76
Phản ứng
91
Kèm người
20
Lấy bóng
27
Cắt bóng
23
Đánh đầu
25
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
75
Thể lực
44
Quyết đoán
40
Nhảy
69
Bình tĩnh
70
TM đổ người
104
TM bắt bóng
104
TM phát bóng
102
TM phản xạ
97
TM chọn vị trí
105
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 56 - Chẵn 16

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Ajax
|
|
| 2017~2021 |
Vitesser
|
|
| 2014~2017 |
PSV
|
|
| 2010~2014 |
Hercules Almelo
|
|
| 2008~2010 |
Go Ahead Eagles
|
|
| 2006~2008 |
Hercules Almelo
|
|
| 2006~2014 |
Hercules Almelo
|
|
| 2004~2006 |
FC Tventer
|
|
| 2003~2006 |
FC Tventer
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández