98
LB
Alex Telles
18
24
93
92
93
93
92
92
92
94
94
92
92
95
95
95
95
92
Tốc độ
97
Sút
92
Chuyền bóng
94
Rê bóng
91
Phòng thủ
93
Thể chất
87
Tốc độ
97
Tăng tốc
98
Dứt điểm
95
Lực sút
91
Sút xa
86
Chọn vị trí
94
Vô lê
91
Penalty
92
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
101
Chuyền dài
95
Đá phạt
92
Sút xoáy
95
Rê bóng
92
Giữ bóng
90
Khéo léo
93
Thăng bằng
83
Phản ứng
97
Kèm người
94
Lấy bóng
92
Cắt bóng
94
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
82
Thể lực
98
Quyết đoán
87
Nhảy
97
Bình tĩnh
94
TM đổ người
17
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 보타포구 | |
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2023~2024 |
Al Nassr
|
|
| 2022~ |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2020~ |
Manchester United
|
|
| 2020~2023 |
Manchester United
|
|
| 2016~2020 |
FC Porto
|
|
| 2015~2016 |
Inter Milan
|
|
| 2014~2016 |
Galatasaray SK
|
|
| 2013~2014 | 그레미우 | |
| 2011~2012 | 주벤투지 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia