87
LB
Alex Telles
15
31
80
82
83
83
84
83
83
84
84
80
80
84
84
84
84
80
Tốc độ
84
Sút
80
Chuyền bóng
86
Rê bóng
83
Phòng thủ
81
Thể chất
77
Tốc độ
85
Tăng tốc
84
Dứt điểm
71
Lực sút
92
Sút xa
88
Chọn vị trí
82
Vô lê
73
Penalty
88
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
89
Chuyền dài
85
Đá phạt
85
Sút xoáy
92
Rê bóng
83
Giữ bóng
85
Khéo léo
81
Thăng bằng
77
Phản ứng
85
Kèm người
80
Lấy bóng
83
Cắt bóng
85
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
70
Thể lực
87
Quyết đoán
82
Nhảy
87
Bình tĩnh
81
TM đổ người
26
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
25
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 보타포구 | |
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2023~2024 |
Al Nassr
|
|
| 2022~ |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2020~ |
Manchester United
|
|
| 2020~2023 |
Manchester United
|
|
| 2016~2020 |
FC Porto
|
|
| 2015~2016 |
Inter Milan
|
|
| 2014~2016 |
Galatasaray SK
|
|
| 2013~2014 | 그레미우 | |
| 2011~2012 | 주벤투지 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia