77
CM
Dani Ceballos
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dani Ceballos
CM
77
CDM
75
179cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
19
67
72
72
72
74
74
72
73
73
65
65
68
68
71
71
65
Tốc độ
61
Sút
66
Chuyền bóng
74
Rê bóng
78
Phòng thủ
64
Thể chất
65
Tốc độ
54
Tăng tốc
70
Dứt điểm
64
Lực sút
72
Sút xa
70
Chọn vị trí
72
Vô lê
60
Penalty
60
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
71
Chuyền dài
75
Đá phạt
66
Sút xoáy
76
Rê bóng
79
Giữ bóng
78
Khéo léo
78
Thăng bằng
75
Phản ứng
75
Kèm người
66
Lấy bóng
67
Cắt bóng
70
Đánh đầu
41
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
60
Thể lực
73
Quyết đoán
75
Nhảy
52
Bình tĩnh
79
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Real Madrid
|
|
| 2020~2020 |
Real Madrid
|
|
| 2020~2021 |
Arsenal
|
|
| 2019~2020 |
Arsenal
|
|
| 2019~2021 |
Arsenal
|
|
| 2017~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 | 레알 베티스 발롬피에 B | |
| 2014~2017 |
Real Betis
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia