90
CM
Dani Ceballos
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dani Ceballos
CM
90
LM
87
CDM
86
179cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
18
75
82
83
83
87
86
83
84
84
74
74
78
78
81
81
74
Tốc độ
76
Sút
74
Chuyền bóng
87
Rê bóng
88
Phòng thủ
72
Thể chất
76
Tốc độ
74
Tăng tốc
80
Dứt điểm
74
Lực sút
70
Sút xa
86
Chọn vị trí
78
Vô lê
60
Penalty
53
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
76
Chuyền dài
90
Đá phạt
61
Sút xoáy
85
Rê bóng
92
Giữ bóng
83
Khéo léo
87
Thăng bằng
83
Phản ứng
88
Kèm người
69
Lấy bóng
80
Cắt bóng
82
Đánh đầu
39
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
72
Thể lực
84
Quyết đoán
84
Nhảy
49
Bình tĩnh
88
TM đổ người
10
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Real Madrid
|
|
| 2020~2020 |
Real Madrid
|
|
| 2020~2021 |
Arsenal
|
|
| 2019~2020 |
Arsenal
|
|
| 2019~2021 |
Arsenal
|
|
| 2017~ |
Real Madrid
|
|
| 2017~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 | 레알 베티스 발롬피에 B | |
| 2014~2017 |
Real Betis
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia