105
ST
D. Núñez
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Darwin Núñez
ST
105
LW
103
187cm
|
81kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
28
102
100
100
100
93
99
82
99
99
77
77
81
81
84
84
77
Tốc độ
109
Sút
103
Chuyền bóng
94
Rê bóng
97
Phòng thủ
62
Thể chất
103
Tốc độ
110
Tăng tốc
108
Dứt điểm
107
Lực sút
106
Sút xa
97
Chọn vị trí
102
Vô lê
97
Penalty
101
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
94
Chuyền dài
83
Đá phạt
82
Sút xoáy
96
Rê bóng
99
Giữ bóng
94
Khéo léo
102
Thăng bằng
96
Phản ứng
103
Kèm người
52
Lấy bóng
64
Cắt bóng
68
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
108
Thể lực
102
Quyết đoán
97
Nhảy
95
Bình tĩnh
103
TM đổ người
21
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-29

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Hilal
|
|
| 2022~ |
Liverpool
|
|
| 2022~2025 |
Liverpool
|
|
| 2020~ |
SL Benfica
|
|
| 2020~2022 |
SL Benfica
|
|
| 2019~2020 |
UD Almeria
|
|
| 2018~2019 | 페냐롤 | |
| 2017~2019 | 페냐롤 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia