106
ST
D. Núñez
23
23
103
101
100
100
92
99
78
99
99
74
74
78
78
81
81
74
Tốc độ
108
Sút
102
Chuyền bóng
93
Rê bóng
99
Phòng thủ
58
Thể chất
100
Tốc độ
108
Tăng tốc
108
Dứt điểm
104
Lực sút
104
Sút xa
100
Chọn vị trí
107
Vô lê
102
Penalty
96
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
96
Chuyền dài
86
Đá phạt
80
Sút xoáy
101
Rê bóng
99
Giữ bóng
99
Khéo léo
101
Thăng bằng
97
Phản ứng
103
Kèm người
56
Lấy bóng
59
Cắt bóng
48
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
104
Thể lực
99
Quyết đoán
93
Nhảy
101
Bình tĩnh
98
TM đổ người
16
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Hilal
|
|
| 2022~ |
Liverpool
|
|
| 2022~2025 |
Liverpool
|
|
| 2020~ |
SL Benfica
|
|
| 2020~2022 |
SL Benfica
|
|
| 2019~2020 |
UD Almeria
|
|
| 2018~2019 | 페냐롤 | |
| 2017~2019 | 페냐롤 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia