94
CM
D. Klaassen
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Davy Klaassen
CM
94
CAM
94
179cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
90
91
90
90
91
91
86
90
90
81
81
82
82
84
84
81
Tốc độ
88
Sút
91
Chuyền bóng
87
Rê bóng
88
Phòng thủ
76
Thể chất
86
Tốc độ
91
Tăng tốc
86
Dứt điểm
93
Lực sút
92
Sút xa
85
Chọn vị trí
97
Vô lê
93
Penalty
89
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
80
Chuyền dài
92
Đá phạt
57
Sút xoáy
76
Rê bóng
88
Giữ bóng
93
Khéo léo
82
Thăng bằng
82
Phản ứng
93
Kèm người
69
Lấy bóng
84
Cắt bóng
79
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
85
Thể lực
90
Quyết đoán
89
Nhảy
82
Bình tĩnh
93
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Ajax
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2024 |
Inter Milan
|
|
| 2020~ |
Ajax
|
|
| 2020~2023 |
Ajax
|
|
| 2018~2020 |
Werder Bremen
|
|
| 2017~2018 |
Everton
|
|
| 2013~2014 | 용 아약스 | |
| 2011~2017 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé