80
CM
D. Klaassen
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Davy Klaassen
CM
80
CAM
79
179cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
76
76
74
74
77
76
73
74
74
69
69
70
70
70
70
69
Tốc độ
69
Sút
77
Chuyền bóng
71
Rê bóng
72
Phòng thủ
65
Thể chất
75
Tốc độ
69
Tăng tốc
70
Dứt điểm
78
Lực sút
76
Sút xa
75
Chọn vị trí
81
Vô lê
80
Penalty
73
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
61
Chuyền dài
73
Đá phạt
42
Sút xoáy
60
Rê bóng
70
Giữ bóng
79
Khéo léo
65
Thăng bằng
62
Phản ứng
82
Kèm người
57
Lấy bóng
72
Cắt bóng
66
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
72
Thể lực
86
Quyết đoán
74
Nhảy
72
Bình tĩnh
78
TM đổ người
12
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
13
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Ajax
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2024 |
Inter Milan
|
|
| 2020~ |
Ajax
|
|
| 2020~2023 |
Ajax
|
|
| 2018~2020 |
Werder Bremen
|
|
| 2017~2018 |
Everton
|
|
| 2013~2014 | 용 아약스 | |
| 2011~2017 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández