93
CB
Lucas Veríssimo
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Veríssimo
CB
93
188cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
71
71
70
70
79
73
88
74
74
90
90
85
85
83
83
90
Tốc độ
92
Sút
56
Chuyền bóng
73
Rê bóng
74
Phòng thủ
91
Thể chất
91
Tốc độ
92
Tăng tốc
92
Dứt điểm
51
Lực sút
71
Sút xa
61
Chọn vị trí
46
Vô lê
40
Penalty
66
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
51
Chuyền dài
93
Đá phạt
44
Sút xoáy
53
Rê bóng
71
Giữ bóng
76
Khéo léo
72
Thăng bằng
86
Phản ứng
89
Kèm người
91
Lấy bóng
92
Cắt bóng
92
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
91
Thể lực
88
Quyết đoán
95
Nhảy
97
Bình tĩnh
83
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 알두하일 | |
| 2023~ | 코린치안스 | |
| 2023~2024 | 코린치안스 | |
| 2021~ |
SL Benfica
|
|
| 2021~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2021 | 산토스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé