71
CB
Lucas Veríssimo
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Veríssimo
CB
71
188cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
49
50
49
49
56
52
64
52
52
68
67
63
63
60
60
68
Tốc độ
70
Sút
34
Chuyền bóng
50
Rê bóng
54
Phòng thủ
68
Thể chất
68
Tốc độ
71
Tăng tốc
70
Dứt điểm
26
Lực sút
52
Sút xa
40
Chọn vị trí
22
Vô lê
24
Penalty
39
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
31
Chuyền dài
63
Đá phạt
28
Sút xoáy
27
Rê bóng
52
Giữ bóng
59
Khéo léo
50
Thăng bằng
49
Phản ứng
65
Kèm người
69
Lấy bóng
68
Cắt bóng
69
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
72
Thể lực
61
Quyết đoán
70
Nhảy
71
Bình tĩnh
64
TM đổ người
5
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 알두하일 | |
| 2023~ | 코린치안스 | |
| 2023~2024 | 코린치안스 | |
| 2021~ |
SL Benfica
|
|
| 2021~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2021 | 산토스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé