81
LM
N. Radonjić
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nemanja Radonjić
LM
81
RM
81
185cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
74
77
78
78
72
78
56
78
78
46
46
56
56
60
60
46
Tốc độ
90
Sút
74
Chuyền bóng
75
Rê bóng
78
Phòng thủ
34
Thể chất
63
Tốc độ
90
Tăng tốc
91
Dứt điểm
72
Lực sút
80
Sút xa
75
Chọn vị trí
74
Vô lê
77
Penalty
74
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
77
Chuyền dài
75
Đá phạt
57
Sút xoáy
73
Rê bóng
79
Giữ bóng
78
Khéo léo
81
Thăng bằng
74
Phản ứng
79
Kèm người
36
Lấy bóng
34
Cắt bóng
26
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
67
Thể lực
73
Quyết đoán
47
Nhảy
50
Bình tĩnh
76
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
18
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2024~2024 |
RCD Mallorca
|
|
| 2023~ |
Torino
|
|
| 2023~2024 |
Torino
|
|
| 2022~ |
Torino
|
|
| 2022~2023 |
Torino
|
|
| 2021~ |
SL Benfica
|
|
| 2021~2021 |
Hertha Berlin
|
|
| 2021~2022 |
SL Benfica
|
|
| 2018~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2018~2021 |
Olympique Marseille
|
|
| 2018~2023 |
Olympique Marseille
|
|
| 2017~2017 |
AS Roma
|
|
| 2017~2018 | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2016~2017 | FK 추카리치키 | |
| 2015~2015 |
AS Roma
|
|
| 2015~2017 |
AS Roma
|
|
| 2014~2014 |
Empoli
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández