69
CAM
N. Radonjić
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nemanja Radonjić
CAM
69
LM
68
LW
69
181cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
64
66
66
66
59
66
45
65
65
37
37
45
45
48
48
37
Tốc độ
78
Sút
66
Chuyền bóng
60
Rê bóng
66
Phòng thủ
26
Thể chất
53
Tốc độ
78
Tăng tốc
79
Dứt điểm
68
Lực sút
69
Sút xa
66
Chọn vị trí
63
Vô lê
65
Penalty
50
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
58
Chuyền dài
58
Đá phạt
48
Sút xoáy
60
Rê bóng
68
Giữ bóng
66
Khéo léo
67
Thăng bằng
58
Phản ứng
65
Kèm người
27
Lấy bóng
26
Cắt bóng
19
Đánh đầu
43
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
57
Thể lực
56
Quyết đoán
38
Nhảy
64
Bình tĩnh
62
TM đổ người
6
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2024~2024 |
RCD Mallorca
|
|
| 2023~ |
Torino
|
|
| 2023~2024 |
Torino
|
|
| 2022~ |
Torino
|
|
| 2022~2023 |
Torino
|
|
| 2021~ |
SL Benfica
|
|
| 2021~2021 |
Hertha Berlin
|
|
| 2021~2022 |
SL Benfica
|
|
| 2018~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2018~2021 |
Olympique Marseille
|
|
| 2018~2023 |
Olympique Marseille
|
|
| 2017~2017 |
AS Roma
|
|
| 2017~2018 | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2016~2017 | FK 추카리치키 | |
| 2015~2015 |
AS Roma
|
|
| 2015~2017 |
AS Roma
|
|
| 2014~2014 |
Empoli
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández