101
RB
R. Kristensen
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rasmus Nissen Kristensen
RB
101
187cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
89
88
89
89
88
86
95
90
90
98
98
98
98
97
97
98
Tốc độ
97
Sút
78
Chuyền bóng
83
Rê bóng
92
Phòng thủ
100
Thể chất
98
Tốc độ
100
Tăng tốc
95
Dứt điểm
77
Lực sút
94
Sút xa
75
Chọn vị trí
92
Vô lê
48
Penalty
59
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
92
Chuyền dài
86
Đá phạt
47
Sút xoáy
81
Rê bóng
95
Giữ bóng
88
Khéo léo
93
Thăng bằng
88
Phản ứng
98
Kèm người
98
Lấy bóng
103
Cắt bóng
101
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
94
Thể lực
102
Quyết đoán
103
Nhảy
101
Bình tĩnh
95
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 05 - Chẵn 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2024~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2024~2024 |
Leeds United
|
|
| 2024~2025 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2023~ |
Roma FC
|
|
| 2023~2024 |
AS Roma
|
|
| 2022~ |
Leeds United
|
|
| 2022~2023 |
Leeds United
|
|
| 2019~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2019~2022 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2018~2018 | 용 아약스 | |
| 2018~2019 |
Ajax
|
|
| 2016~2018 |
FC Mitwilan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé