116
RB
R. Kristensen
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rasmus Nissen Kristensen
RB
116
RWB
115
187cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
106
105
105
105
105
103
110
106
106
113
113
113
113
112
112
113
Tốc độ
111
Sút
97
Chuyền bóng
100
Rê bóng
107
Phòng thủ
115
Thể chất
113
Tốc độ
113
Tăng tốc
110
Dứt điểm
99
Lực sút
108
Sút xa
94
Chọn vị trí
109
Vô lê
62
Penalty
73
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
108
Chuyền dài
103
Đá phạt
61
Sút xoáy
99
Rê bóng
109
Giữ bóng
105
Khéo léo
109
Thăng bằng
104
Phản ứng
114
Kèm người
115
Lấy bóng
116
Cắt bóng
114
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
109
Thể lực
118
Quyết đoán
118
Nhảy
115
Bình tĩnh
111
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2024~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2024~2024 |
Leeds United
|
|
| 2024~2025 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2023~ |
Roma FC
|
|
| 2023~2024 |
AS Roma
|
|
| 2022~ |
Leeds United
|
|
| 2022~2023 |
Leeds United
|
|
| 2019~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2019~2022 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2018~2018 | 용 아약스 | |
| 2018~2019 |
Ajax
|
|
| 2016~2018 |
FC Mitwilan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández