97
ST
R. Yaremchuk
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roman Yaremchuk
ST
97
191cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
94
91
90
90
85
89
74
89
89
72
72
73
73
75
75
72
Tốc độ
91
Sút
96
Chuyền bóng
82
Rê bóng
89
Phòng thủ
59
Thể chất
94
Tốc độ
97
Tăng tốc
85
Dứt điểm
101
Lực sút
94
Sút xa
94
Chọn vị trí
97
Vô lê
90
Penalty
85
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
81
Chuyền dài
81
Đá phạt
67
Sút xoáy
77
Rê bóng
89
Giữ bóng
90
Khéo léo
86
Thăng bằng
86
Phản ứng
93
Kèm người
51
Lấy bóng
63
Cắt bóng
54
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
98
Thể lực
92
Quyết đoán
88
Nhảy
96
Bình tĩnh
88
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2024~2024 |
Club Brugge
|
|
| 2023~ |
Valencia CF
|
|
| 2023~2024 |
Valencia CF
|
|
| 2022~ |
Club Brugge
|
|
| 2022~2023 |
Club Brugge
|
|
| 2022~2024 |
Club Brugge
|
|
| 2021~ |
SL Benfica
|
|
| 2021~2022 |
SL Benfica
|
|
| 2017~2017 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2017~2021 |
AA Ghent
|
|
| 2016~2016 | FC 올렉산드리야 | |
| 2015~2016 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2015~2017 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2013~2015 | 디나모 키이우 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé