90
ST
R. Yaremchuk
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Roman Yaremchuk
ST
90
LM
85
190cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
87
85
84
84
77
83
66
82
82
63
63
64
64
66
66
63
Tốc độ
80
Sút
90
Chuyền bóng
74
Rê bóng
83
Phòng thủ
51
Thể chất
80
Tốc độ
84
Tăng tốc
77
Dứt điểm
95
Lực sút
84
Sút xa
90
Chọn vị trí
91
Vô lê
81
Penalty
79
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
76
Chuyền dài
74
Đá phạt
53
Sút xoáy
59
Rê bóng
85
Giữ bóng
84
Khéo léo
81
Thăng bằng
75
Phản ứng
87
Kèm người
50
Lấy bóng
49
Cắt bóng
44
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
83
Thể lực
78
Quyết đoán
76
Nhảy
92
Bình tĩnh
74
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2024~2024 |
Club Brugge
|
|
| 2023~ |
Valencia CF
|
|
| 2023~2024 |
Valencia CF
|
|
| 2022~ |
Club Brugge
|
|
| 2022~2023 |
Club Brugge
|
|
| 2022~2024 |
Club Brugge
|
|
| 2021~ |
SL Benfica
|
|
| 2021~2022 |
SL Benfica
|
|
| 2017~2017 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2017~2021 |
AA Ghent
|
|
| 2016~2016 | FC 올렉산드리야 | |
| 2015~2016 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2015~2017 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2013~2015 | 디나모 키이우 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández