66
CAM
A. Mehmedi
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Admir Mehmedi
CAM
66
CF
67
LW
67
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
62
64
64
64
59
63
50
62
62
46
46
48
48
51
51
46
Tốc độ
56
Sút
65
Chuyền bóng
61
Rê bóng
67
Phòng thủ
37
Thể chất
57
Tốc độ
57
Tăng tốc
56
Dứt điểm
65
Lực sút
68
Sút xa
62
Chọn vị trí
64
Vô lê
71
Penalty
61
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
64
Chuyền dài
51
Đá phạt
51
Sút xoáy
65
Rê bóng
68
Giữ bóng
67
Khéo léo
65
Thăng bằng
67
Phản ứng
63
Kèm người
38
Lấy bóng
34
Cắt bóng
39
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
59
Thể lực
53
Quyết đoán
60
Nhảy
57
Bình tĩnh
66
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
7
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Fraport TAV Antalyaspor
|
|
| 2022~2023 |
Fraport TAV Antalyaspor
|
|
| 2018~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2018~2022 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2015~2018 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2014~2015 |
SC Freiburg
|
|
| 2013~2014 |
SC Freiburg
|
|
| 2012~2014 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2008~2012 |
FC Zurich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández