85
CAM
A. Mehmedi
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Admir Mehmedi
CAM
85
LM
84
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
80
82
81
81
79
82
67
81
81
59
59
64
64
67
67
59
Tốc độ
79
Sút
78
Chuyền bóng
80
Rê bóng
82
Phòng thủ
47
Thể chất
74
Tốc độ
82
Tăng tốc
76
Dứt điểm
74
Lực sút
85
Sút xa
81
Chọn vị trí
90
Vô lê
80
Penalty
78
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
79
Chuyền dài
83
Đá phạt
60
Sút xoáy
76
Rê bóng
78
Giữ bóng
88
Khéo léo
84
Thăng bằng
78
Phản ứng
89
Kèm người
45
Lấy bóng
45
Cắt bóng
46
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
72
Thể lực
76
Quyết đoán
78
Nhảy
76
Bình tĩnh
84
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
10
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Fraport TAV Antalyaspor
|
|
| 2022~2023 |
Fraport TAV Antalyaspor
|
|
| 2018~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2018~2022 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2015~2018 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2014~2015 |
SC Freiburg
|
|
| 2013~2014 |
SC Freiburg
|
|
| 2012~2014 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2008~2012 |
FC Zurich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández