67
CB
A. Touré
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Almamy Touré
CB
67
RWB
66
RB
67
183cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
60
60
60
60
59
59
62
61
61
64
64
64
64
63
63
64
Tốc độ
69
Sút
51
Chuyền bóng
58
Rê bóng
62
Phòng thủ
64
Thể chất
64
Tốc độ
77
Tăng tốc
61
Dứt điểm
55
Lực sút
62
Sút xa
42
Chọn vị trí
59
Vô lê
26
Penalty
35
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
64
Chuyền dài
57
Đá phạt
31
Sút xoáy
62
Rê bóng
63
Giữ bóng
64
Khéo léo
57
Thăng bằng
58
Phản ứng
61
Kèm người
64
Lấy bóng
66
Cắt bóng
65
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
68
Thể lực
61
Quyết đoán
59
Nhảy
68
Bình tĩnh
60
TM đổ người
9
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
6
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 2023~2025 |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 2019~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2023 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2015~2019 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2019 |
AS Monaco
|
|
| 2011~2016 | AS 모나코 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández