64
CB
A. Touré
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Almamy Touré
CB
64
RB
63
RM
61
183cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
57
57
57
57
57
57
59
58
58
61
61
60
60
59
59
61
Tốc độ
62
Sút
50
Chuyền bóng
56
Rê bóng
58
Phòng thủ
60
Thể chất
63
Tốc độ
64
Tăng tốc
61
Dứt điểm
53
Lực sút
59
Sút xa
42
Chọn vị trí
59
Vô lê
26
Penalty
35
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
58
Chuyền dài
56
Đá phạt
31
Sút xoáy
58
Rê bóng
58
Giữ bóng
60
Khéo léo
59
Thăng bằng
58
Phản ứng
59
Kèm người
60
Lấy bóng
61
Cắt bóng
61
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
68
Thể lực
58
Quyết đoán
59
Nhảy
69
Bình tĩnh
60
TM đổ người
9
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
6
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 2023~2025 |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 2019~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2023 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2015~2019 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2019 |
AS Monaco
|
|
| 2011~2016 | AS 모나코 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández