68
GK
E. Unsain
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ezequiel Unsain
GK
68
188cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
65
30
30
29
29
31
31
30
31
31
29
28
29
29
29
29
29
TM Đổ người
70
TM bắt bóng
61
TM phát bóng
67
TM Phản xạ
70
Tốc độ
49
TM chọn vị trí
63
Tốc độ
48
Tăng tốc
52
Dứt điểm
16
Lực sút
50
Sút xa
16
Chọn vị trí
15
Vô lê
15
Penalty
29
Chuyền ngắn
35
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
18
Chuyền dài
32
Đá phạt
15
Sút xoáy
24
Rê bóng
19
Giữ bóng
24
Khéo léo
54
Thăng bằng
48
Phản ứng
63
Kèm người
17
Lấy bóng
20
Cắt bóng
23
Đánh đầu
18
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
61
Thể lực
39
Quyết đoán
29
Nhảy
64
Bình tĩnh
47
TM đổ người
70
TM bắt bóng
61
TM phát bóng
67
TM phản xạ
70
TM chọn vị trí
63
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Nekaksa
|
|
| 2017~ |
Defensa y Justicia
|
|
| 2017~2023 |
Defensa y Justicia
|
|
| 2013~2017 |
Newell's Old Boys
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández