90
GK
E. Unsain
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ezequiel Unsain
GK
90
188cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
87
37
38
37
37
36
39
34
38
38
32
32
34
34
35
35
32
TM Đổ người
92
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
90
TM Phản xạ
93
Tốc độ
59
TM chọn vị trí
85
Tốc độ
61
Tăng tốc
56
Dứt điểm
22
Lực sút
58
Sút xa
18
Chọn vị trí
18
Vô lê
26
Penalty
27
Chuyền ngắn
38
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
26
Chuyền dài
27
Đá phạt
18
Sút xoáy
20
Rê bóng
29
Giữ bóng
33
Khéo léo
72
Thăng bằng
68
Phản ứng
78
Kèm người
15
Lấy bóng
22
Cắt bóng
25
Đánh đầu
20
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
72
Thể lực
42
Quyết đoán
24
Nhảy
65
Bình tĩnh
55
TM đổ người
92
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
90
TM phản xạ
93
TM chọn vị trí
85
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Nekaksa
|
|
| 2017~ |
Defensa y Justicia
|
|
| 2017~2023 |
Defensa y Justicia
|
|
| 2013~2017 |
Newell's Old Boys
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández