65
RM
J. Schmid
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Schmid
RM
65
RB
63
RWB
64
179cm
|
79kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
14
59
61
62
62
61
62
61
62
62
60
60
60
60
61
61
60
Tốc độ
59
Sút
56
Chuyền bóng
65
Rê bóng
66
Phòng thủ
58
Thể chất
61
Tốc độ
59
Tăng tốc
60
Dứt điểm
49
Lực sút
68
Sút xa
60
Chọn vị trí
57
Vô lê
55
Penalty
55
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
71
Chuyền dài
61
Đá phạt
73
Sút xoáy
73
Rê bóng
67
Giữ bóng
66
Khéo léo
64
Thăng bằng
70
Phản ứng
62
Kèm người
57
Lấy bóng
60
Cắt bóng
60
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
66
Thể lực
49
Quyết đoán
68
Nhảy
57
Bình tĩnh
64
TM đổ người
13
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
6
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
|
|
| 2023~2024 |
|
|
| 2019~ |
SC Freiburg
|
|
| 2019~2023 |
SC Freiburg
|
|
| 2016~2019 |
FC Augsburg
|
|
| 2015~2016 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2011~2015 |
SC Freiburg
|
|
| 2009~2011 |
SC Freiburg II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández